hot blast
/'hɔtblɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Gió nóng: Một luồng không khí đã được làm nóng đến nhiệt độ cao trước khi được đưa vào lò (như lò cao, lò luyện kim) để tăng hiệu quả của quá trình đốt cháy nhiên liệu hoặc nấu chảy kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The furnace efficiency improved significantly after switching to a hot blast. (Hiệu suất của lò được cải thiện đáng kể sau khi chuyển sang sử dụng gió nóng.)
- The invention of the hot blast was a major advancement in iron production. (Phát minh ra gió nóng là một bước tiến lớn trong sản xuất sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hot blast stove": lò sưởi gió nóng, thiết bị dùng để làm nóng không khí trước khi thổi vào lò cao.
- The hot blast stove is a critical component of a modern blast furnace. (Lò sưởi gió nóng là một thành phần quan trọng của lò cao hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Blast furnace (n): lò cao, lò thổi.
- Cold blast (n): gió lạnh, luồng không khí chưa được làm nóng trước khi đưa vào lò (đối lập với 'hot blast').
Từ đồng nghĩa
- Preheated air: không khí được làm nóng trước.
- Heated air: không khí nóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)
danh từ
- (kỹ thuật) gió nóng